that is to say

/ˈseɪ/
Trạng từ
  1. (Liên từ) Nói cách khác. Dùng để làm rõ, đơn giản hóa hoặc giải thích
    (conjunctive) In other words. Used to introduce a clarification, simplification, or explanation
    One of the best things about works of music is that they are repeatable, that is to say that one can listen to the same work over and over without becoming tired of it.
    Một trong những điều tuyệt vời nhất về tác phẩm âm nhạc là chúng có thể lặp lại, nghĩa là người ta có thể nghe đi nghe lại cùng một tác phẩm mà không thấy chán.
🎬 Nghe “that is to say” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish